Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yunnan Yukun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Huanming Shen
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Li Ning
Zhang Yudong
Tiago Leonco
Zhi Li
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Han ZiLong | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 7.2 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 7.1 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 25 | 7.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ