Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yunnan Yukun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 15/08/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Long Wei
Manuel Emilio Palacios Murillo
1 - 1 Li Songyi(OW)
Zheng Haoqian
Zhong Jin Bao
Zhong Jin Bao Red card cancelled
Zhong Jin Bao
Ren Hang
Ren Hang
Liao Chengjian
Zhenyang Zhang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Luo Jing | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 8 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 33 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 36 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ