Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Goncalo Rodrigues
Cao Yongjing
Wang Gang
3 - 2 Cao Yongjing
Nebijan Muhmet
3 - 3 Fabio Abreu
Wang Ziming
Liyu Yang
3 - 4 Wang Ziming
He Yupeng
Nebijan Muhmet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 26 | 8.3 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 27 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 7.5 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ