Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Viv Solomon Otabor
0 - 2 Viv Solomon Otabor
Han Rongze
Yao Xuchen
Zheng Kaimu
Han Rongze
Wen Da
Wen Da
Heber Araujo dos Santos
Zihao Yan
Yao Xuchen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gao Di | Forward | 4 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 31 | Gu Bin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 6 | 0 | 62 | 7 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 6 | 77 | 7.1 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 4 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 28 | Yue Xin | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 1 | 0 | 2 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 2 | 88 | 7.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 9 | 3 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 49 | 8 | |
| 6 | Junsheng Yao | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 3 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 20 | Wang dongsheng | Defender | 3 | 1 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 10 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 8 | 1 | 6 | 48 | 45 | 93.75% | 6 | 0 | 80 | 8.1 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 1 | 0 | 5 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 36 | Yang Yun | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 53 | 6.6 | |
| 20 | Liu XinYu | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 28 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Zheng Dalun | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 3 | 3 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 40 | 8.8 | |
| 5 | Zihao Yan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 18 | Yao Xuchen | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Wen Da | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ