Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay ngày 15/06/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Beric
Yuan Mincheng
Yiran He
Zhang Yufeng
ZhiyuYan
Zhenyu He
Wang Jinxian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 5 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 3 | 75 | 7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 19 | Dong Yu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 4 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Defender | 3 | 2 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Yue Xin | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 4 | 3 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 33 | 8.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 44 | Peter Zulj | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Forward | 2 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Zhang Huachen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 34 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ