Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay ngày 01/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lucas Possignolo(OW)
Robert Beric
Lazar Rasic
Piao Taoyu
3 - 2 Robert Beric
Haofeng Xu
Stophira Sunzu
Abduhamit Abdugheni
Lazar Rasic
Wang Yu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 7.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 74 | 7 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 63 | 8.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 8.2 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 43 | 8.3 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 2 | 43 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 8 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 47 | 5.7 | |
| 30 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ