Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 28/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yiming Yang 
1 - 2 Felipe Silva
Xin Tang
Mirahmetjan Muzepper
Chao Gan
Mutellip Iminqari
Feng Zhuo Yi
Dong Yanfeng
1 - 3 Felipe Silva
Felipe Silva Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 5.7 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 3 | Chang Wang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 39 | Wang Yudong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 4 | 0 | 5 | 29 | 25 | 86.21% | 10 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 25 | 7.7 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ