Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jin Pengxiang
Luiz Fernando da Silva Monte
1 - 1 Luiz Fernando da Silva Monte
Liu Zhurun
Cui Qi
Pengyu Zhu
Cui Qi
Sui Wei Jie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 54 | 7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 7 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 0 | 72 | 7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 6 | 67 | 7.4 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 43 | 71.67% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 77 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 7 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 10 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 37 | 7.2 | |
| 29 | Sun Bo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 3 | 48 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ