Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Henan Football Club hôm nay ngày 16/05/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Felippe Cardoso
Yihao Zhong
Li Xingxian
Wang Shangyuan
Huang Ruifeng
Niu Ziyi
Shinar Yeljan
Liu XinYu
2 - 2 Liu XinYu
Chen Keqiang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 26 | 7.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 5 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 14 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 1 | 62 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 2 | 63 | 7.8 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 39 | Li Xingxian | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 70 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ