Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wen Da
Xiangxin Wei
2 - 1 Xiangxin Wei
Michael Cheukoua Penalty awarded
2 - 2 Michael Cheukoua
Chen Xuhuang
Hao Zhang
Li Ning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 84 | 72 | 85.71% | 4 | 0 | 98 | 7.1 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 73 | 64 | 87.67% | 2 | 0 | 87 | 7.7 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 44 | 31 | 70.45% | 4 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 28 | 7.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 2 | 94 | 6.7 | |
| 21 | Shengxin Bao | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 18 | Ablikim Abdusalam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 4 | 52 | 8 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 1 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 2 | 88 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 7 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 7 | Li Ning | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 46 | 7.9 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 19 | Wen Da | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 37 | Yi Xianlong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 14 | Ji Shengpan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 21 | Xiangxin Wei | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 24 | Hao Zhang | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ