Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 03/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Boakye
Long Wei
Martin Boakye
Sha Yibo
Chunxin Chen
2 - 2 Martin Boakye
Zhong Jin Bao
Zhang Wei
4 - 3 Martin Boakye
Zheng Long
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 4 | 3 | 94 | 7.5 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 5 | 1 | 7 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 3 | 75 | 9.3 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 10 | 3 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 76 | 8.1 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 32 | 86.49% | 9 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 12 | 5 | 6 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 63 | 8.9 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 8 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 37 | 8 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 39 | Wang Yudong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 45 | 8 | |
| 27 | Zheng Long | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 41 | 6 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 58 | 8.3 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 38 | Zhang Wei | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 9 | 35 | 9.4 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ