Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Wellington Alves da Silva
Wellington Alves da Silva Goal awarded
Lin Chuangyi
Song Wenjie
Xiao kun
Zhang Chi

2 - 2 Wellington Alves da Silva
Mu Pengfei
Filipe Augusto Carvalho Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 7.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Forward | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 3 | 57 | 7.6 | |
| 3 | Chang Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 55 | 6.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 7.9 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 4 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 27 | Yago Cariello | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 64 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.6 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 0 | 6 | 43 | 30 | 69.77% | 5 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 30 | Che Shiwei | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ