Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valeri Qazaishvili
Jose Joaquim de Carvalho No penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Huang Zhengyu
Wang Tong
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Yuanyi Li
Yuanyi Li Penalty awarded
2 - 2 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Xiao Peng
Raphael Merkies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 1 | 1 | 4 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Forward | 4 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 16 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 8.1 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 1 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 5 | Haofan Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 27 | Yago Cariello | Forward | 5 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 39 | Wang Yudong | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Wang Tong | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 6 | 0 | 5 | 42 | 34 | 80.95% | 10 | 1 | 81 | 8.5 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Defender | 2 | 2 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 1 | 49 | 8 | |
| 15 | Lluis Lopez Marmol | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 58 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ