Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shanghai Port hôm nay ngày 14/06/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabrielzinho
0 - 2 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Gabrielzinho
Wang Shenchao
Jingchao Meng
Kuai Jiwen
Li Xinxiang
Li Shuai
Wei Zhen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 24 | Wang Shiqin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 45 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 104 | 7.7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 8.7 | |
| 52 | Jingchao Meng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ