Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 13/09/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Wu Xi
2 - 2 Andreas Dlopst
2 - 3 Wang Haijian
Joao Carlos Teixeira
Jin Shunkai
2 - 4 Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Eddy Francois
Yu Hanchao
Xie PengFei
Bao Yaxiong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 26 | Sun Guowen | Defender | 3 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Forward | 2 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Defender | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 3 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 40 | 8.4 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 20 | Wang dongsheng | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 18 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Forward | 3 | 3 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 31 | 9.1 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 24 | 8.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 43 | 7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ