Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wilson Migueis Manafa Janco
Yu Hanchao
Ibrahim Amadou
Xu Haoyang
Wang Haijian
Liu Chengyu
Nicholas Yennaris
Wang Haijian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 6 | 1 | 3 | 32 | 17 | 53.13% | 3 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 27 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 27 | 7.3 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 60 | 7 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 51 | 43 | 84.31% | 10 | 0 | 74 | 7.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ