Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhang Yudong Red card cancelled
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Xiao kun
Zhou Dadi
Wang Chu
Lin Chuangyi
Tian YiNong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 39 | 7 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 3.6 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 4 | 67 | 7.3 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 35 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jorge Ortiz | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 7 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 7 | 53 | 7.6 | |
| 4 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Xiao kun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 3 | 3 | 6.8 | |
| 7 | Thiago Andrade | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 27 | Abuduwaili Baihelamu | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 37 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ