Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 01/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Jiang Zhipeng
Manprit Sarkaria
Huanming Shen
Zhou Dadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 74 | 7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 3 | 70 | 6.9 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Forward | 4 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 79 | 7.3 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 0 | 82 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 4 | 74 | 7.3 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 41 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ