Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Huang Jiahui
Xie Weijun
Yang Zihao
Liu Junxian
Yongjia Li
Yongjia Li
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 1 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 27 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 21 | 7.3 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 24 | Wang Shiqin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 5 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.9 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ