Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 19/04/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wang Qiuming
Wang Qiuming Goal awarded
1 - 2 Albion Ademi
Huang Jiahui
Huang Jiahui Card changed
Wang Xianjun
Ivan Fiolic
Yumiao Qian
Shi Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 1 | 1 | 4 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 1 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 30 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ