Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 04/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Xie PengFei
Abdul-Aziz Yakubu
Ren Hang
Jiang Zhipeng
Dinghao Yan
Davidson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 50 | 8 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ