Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liang Nuo Heng(OW)
Zhong Jin Bao
Liu Yiming
William Rupert James Donkin
2 - 2 Park Ji Soo
Zheng Haoqian
He Guan
Liao Chengjian
He Guan
Zheng Kaimu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Shengxin Bao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 27 | Yago Cariello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 44 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ