Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Zhejiang Greentown
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Zhejiang Greentown vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 18/07/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Zhejiang Greentown vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Zhejiang Greentown vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Taty Maritu
Alexandru Ionita
Chen Yuhao
Luo Jing
Sun XueLong
Zhang Yufeng
Biao Li
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Wang Shiqin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 39 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 33 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ