Al Wahda FC
Al Wahda FC
1 - 0
FT
Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
📅 Thứ 3, 27/01/2026 23:00 📍 Al Nahyan Stadium 🏆 VĐQG United-Arab-Emirates
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Al Wahda FC.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Al Wahda FC

Al Wahda FC
64%
Hòa
16%
Dibba Al-Fujairah
21%

💡 Lời khuyên: Winner : Al Wahda FC

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Al Wahda FC TBTHH Ghi: 1.4/trận | Thủng: 0.8/trận
Dibba Al-Fujairah BBTTB Ghi: 0.6/trận | Thủng: 2.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Al Wahda FC Dibba Al-Fujairah
Phong độ
57% 43%
Tấn công
70% 30%
Phòng thủ
75% 25%
Bàn thắng
77% 23%
Đối đầu
85% 15%
Tổng lực
75.2% 24.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

21/11/2025 Dibba Al-Fujairah 1 - 1 Al Wahda FC
14/04/2023 Dibba Al-Fujairah 1 - 1 Al Wahda FC
05/11/2022 Al Wahda FC 3 - 0 Dibba Al-Fujairah
15/02/2019 Al Wahda FC 3 - 1 Dibba Al-Fujairah
14/10/2018 Al Wahda FC 2 - 0 Dibba Al-Fujairah
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26