Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah
1 - 1
FT
Al Wahda FC
Al Wahda FC
📅 Thứ 6, 21/11/2025 19:40 📍 Dibba Al Fujairah Club Stadium 🏆 VĐQG United-Arab-Emirates
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Al Wahda FC.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Al Wahda FC

Dibba Al-Fujairah
21%
Hòa
11%
Al Wahda FC
68%

💡 Lời khuyên: Winner : Al Wahda FC

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Dibba Al-Fujairah BBHBH Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.6/trận
Al Wahda FC HTTTT Ghi: 2.4/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Dibba Al-Fujairah Al Wahda FC
Phong độ
13% 87%
Tấn công
29% 71%
Phòng thủ
38% 62%
Bàn thắng
19% 81%
Đối đầu
7% 93%
Tổng lực
18.7% 81.3%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

14/04/2023 Dibba Al-Fujairah 1 - 1 Al Wahda FC
05/11/2022 Al Wahda FC 3 - 0 Dibba Al-Fujairah
15/02/2019 Al Wahda FC 3 - 1 Dibba Al-Fujairah
14/10/2018 Al Wahda FC 2 - 0 Dibba Al-Fujairah
14/09/2018 Dibba Al-Fujairah 1 - 4 Al Wahda FC
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26