| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Viljandi Tulevik | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 |
T T
|
|
| 2 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 |
T T
|
|
| 3 | JK Tallinna Kalev II | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 |
T B
|
|
| 4 | Parnu JK Vaprus II | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 |
T B
|
|
| 5 | Levadia Tallinn U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 |
B T
|
|
| 6 | Johvi FC Lokomotiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
T
|
|
| 7 | Tartu Kalev | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 |
B T
|
|
| 8 | Trans Narva B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 |
B
|
|
| 9 | Tabasalu Charma | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 |
B B
|
|
| 10 | Tallinna JK Legion | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 |
B B
|
BXH BD Hạng 2 Estonia (Nhóm B) vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Estonia (Nhóm B) trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Estonia (Nhóm B) hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 15/03/2026
Viljandi Tulevik 5-0 Tallinna JK Legion
Tartu JK Maag Tammeka B 4-3 Tabasalu Charma
Levadia Tallinn U19 2-0 Parnu JK Vaprus II
Ngày 14/03/2026
Johvi FC Lokomotiv 2-1 JK Tallinna Kalev II
Ngày 10/03/2026
Tartu JK Maag Tammeka B 2-1 Levadia Tallinn U19
Ngày 08/03/2026
Parnu JK Vaprus II 5-1 Tartu Kalev
Ngày 07/03/2026
JK Tallinna Kalev II 5-1 Tallinna JK Legion
Viljandi Tulevik 6-1 Tabasalu Charma
Ngày 23/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 Viljandi Tulevik 2 10 6
2 Tartu JK Maag Tammeka B 2 2 6
3 JK Tallinna Kalev II 2 3 3
4 Parnu JK Vaprus II 2 2 3
5 Levadia Tallinn U19 2 1 3
6 Johvi FC Lokomotiv 1 1 3
7 Tartu Kalev 2 -1 3
8 Trans Narva B 1 -3 0
9 Tabasalu Charma 2 -6 0
10 Tallinna JK Legion 2 -9 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621