Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Nomme United | 36 | 30 | 2 | 4 | 125 | 27 | 98 |
T T T B T T
|
|
| 2 | Viimsi MRJK | 36 | 24 | 6 | 6 | 83 | 27 | 56 |
T T T B T T
|
|
| 3 | JK Welco Elekter | 36 | 18 | 9 | 9 | 76 | 56 | 20 |
B T T T H H
|
|
| 4 | Elva | 36 | 17 | 7 | 12 | 62 | 59 | 3 |
B T B B T B
|
|
| 5 | Flora Tallinn II | 36 | 13 | 9 | 14 | 61 | 56 | 5 |
B T B B B H
|
|
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 36 | 12 | 9 | 15 | 62 | 67 | -5 |
T H T T T H
|
|
| 7 | Nomme JK Kalju II | 36 | 13 | 6 | 17 | 56 | 79 | -23 |
T H B T T B
|
|
| 8 | Tallinna FC Ararat TTU | 36 | 11 | 7 | 18 | 61 | 75 | -14 |
H B B T B B
|
|
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 36 | 5 | 12 | 19 | 53 | 96 | -43 |
H B B B B H
|
|
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 36 | 3 | 1 | 32 | 40 | 137 | -97 |
B B B B H T
|
BXH BD Hạng 2 Estonia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Estonia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Estonia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Estonia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Estonia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 22/11/2025
Tallinna FC Ararat TTU 0-0 Johvi FC Lokomotiv
Ngày 15/11/2025
Johvi FC Lokomotiv 2-2 Tallinna FC Ararat TTU
Ngày 09/11/2025
Flora Tallinn II 1-1 JK Welco Elekter
Tartu JK Maag Tammeka B 5-2 Tallinna FC Ararat TTU
Viimsi MRJK 4-0 Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II 1-1 Tallinna FC Levadia B
Ngày 06/11/2025
Flora Tallinn II 1-5 FC Nomme United
Ngày 04/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 FC Nomme United 36 98 92
2 Viimsi MRJK 36 56 78
3 JK Welco Elekter 36 20 63
4 Elva 36 3 58
5 Flora Tallinn II 36 5 48
6 Tallinna FC Levadia B 36 -5 45
7 Nomme JK Kalju II 36 -23 45
8 Tallinna FC Ararat TTU 36 -14 40
9 JK Tallinna Kalev II 36 -43 27
10 Tartu JK Maag Tammeka B 36 -97 10
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621