Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | FC Flora Tallinn (W) | 27 | 25 | 1 | 1 | 132 | 11 | 121 |
T T T T T T
|
|
| 2 | Saku Sporting (W) | 27 | 18 | 2 | 7 | 87 | 47 | 40 |
T T T T B B
|
|
| 3 | Viimsi JK (W) | 27 | 15 | 5 | 7 | 60 | 32 | 28 |
T B H T T T
|
|
| 4 | JK Tabasalu (W) | 27 | 14 | 2 | 11 | 54 | 55 | -1 |
B B T B T B
|
|
| 5 | JK Tallinna Kalev (W) | 27 | 9 | 3 | 15 | 58 | 77 | -19 |
T B T B B B
|
|
| 6 | Tallinna FC Ararat (W) | 20 | 5 | 2 | 13 | 22 | 66 | -44 |
B B B B B B
|
|
| 7 | Tammeka Tartu (W) | 27 | 4 | 5 | 18 | 35 | 95 | -60 |
B B B B T B
|
|
| 8 | FC Elva (W) | 26 | 3 | 2 | 21 | 31 | 96 | -65 |
B B H B B T
|
BXH BD VĐQG Estonia nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Estonia nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Estonia nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Estonia nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Ngày 15/11/2025
Viimsi JK Nữ 3-1 Tammeka Tartu Nữ
JK Tabasalu Nữ 1-5 FC Elva (W)
Saku Sporting Nữ 1-6 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 08/11/2025
Viimsi JK Nữ 4-0 Saku Sporting Nữ
Tammeka Tartu Nữ 2-1 FC Elva (W)
JK Tallinna Kalev Nữ 1-2 JK Tabasalu Nữ
Ngày 06/11/2025
JK Tabasalu Nữ 3-4 Saku Sporting Nữ
Ngày 05/11/2025
JK Tallinna Kalev Nữ 0-1 Viimsi JK Nữ
FC Elva (W) 0-11 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 01/11/2025
# CLB T +/- Đ
1 FC Flora Tallinn (W) 27 121 76
2 Saku Sporting (W) 27 40 56
3 Viimsi JK (W) 27 28 50
4 JK Tabasalu (W) 27 -1 44
5 JK Tallinna Kalev (W) 27 -19 30
6 Tallinna FC Ararat (W) 20 -44 17
7 Tammeka Tartu (W) 27 -60 17
8 FC Elva (W) 26 -65 11
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621