| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | AS Harima ALBION (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 |
T H
|
|
| 2 | Orca Kamogawa FC (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 |
H T
|
|
| 3 | Shizuoka Sangyo University (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 |
T
|
|
| 4 | Okayama Yunogo Belle (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
T
|
|
| 5 | Nittaidai University (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 |
H
|
|
| 6 | IGA Kunoichi (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
|
|
| 7 | LOVELEDGE Nagoya (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
|
|
| 8 | Viamaterras Miyazaki (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
|
|
| 9 | Ehime FC (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 |
H B
|
|
| 10 | Setagaya Sfida (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 |
B H
|
|
| 11 | Yokohama FC Seagulls (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 |
B
|
|
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 |
B
|
BXH BD VĐQG Nhật Bản nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Nhật Bản nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữNgày 21/03/2026
Ehime FC Nữ 0-2 Orca Kamogawa FC Nữ
AS Harima ALBION Nữ 1-1 Setagaya Sfida Nữ
Ngày 15/03/2026
Setagaya Sfida Nữ 1-6 Shizuoka Sangyo University Nữ
NGU Nagoya Nữ 0-0 Viamaterras Miyazaki Nữ
Orca Kamogawa FC Nữ 0-0 IGA Kunoichi Nữ
Ngày 14/03/2026
VONDS Ichihara (W) 0-2 AS Harima ALBION Nữ
Yokohama FC Seagulls Nữ 0-2 Okayama Yunogo Belle Nữ
Nittaidai University Nữ 2-2 Ehime FC Nữ
Ngày 12/10/2025
# CLB T +/- Đ
1 AS Harima ALBION (W) 2 2 4
2 Orca Kamogawa FC (W) 2 2 4
3 Shizuoka Sangyo University (W) 1 5 3
4 Okayama Yunogo Belle (W) 1 2 3
5 Nittaidai University (W) 1 0 1
6 IGA Kunoichi (W) 1 0 1
7 LOVELEDGE Nagoya (W) 1 0 1
8 Viamaterras Miyazaki (W) 1 0 1
9 Ehime FC (W) 2 -2 1
10 Setagaya Sfida (W) 2 -5 1
11 Yokohama FC Seagulls (W) 1 -2 0
12 VONDS Ichihara (W) 1 -2 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621