| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Kashima Antlers | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 |
T T T T T T
|
|
| 2 | FC Tokyo | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 |
H T B T H T
|
|
| 3 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 0 |
T H H T T B
|
|
| 4 | Urawa Red Diamonds | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 |
H T B T B H
|
|
| 5 | Tokyo Verdy | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 |
T H B B T B
|
|
| 6 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 |
T H B H B T
|
|
| 7 | Mito Hollyhock | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 |
H H H B H T
|
|
| 8 | Yokohama Marinos | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | -5 |
B B T B T B
|
|
| 9 | Kashiwa Reysol | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 |
B B T B B H
|
|
| 10 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 |
H H B T B B
|
BXH BD VĐQG Nhật Bản vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Nhật Bản hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Nhật Bản hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản Nhật Bản Football League Hạng 2 Nhật Bản nữ VĐQG Nhật Bản nữNgày 18/03/2026
Urawa Red Diamonds 1-1 Kashiwa Reysol
Machida Zelvia 0-3 Kashima Antlers
Avispa Fukuoka 1-1 Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus 2-1 Hiroshima Sanfrecce
JEF United Ichihara Chiba 1-2 FC Tokyo
V-Varen Nagasaki 1-2 Kyoto Sanga
Mito Hollyhock 1-0 Yokohama Marinos
Ngày 21/03/2026
Fagiano Okayama 12:00 V-Varen Nagasaki
Avispa Fukuoka 12:30 Gamba Osaka
Ngày 22/03/2026
Shimizu S-Pulse 11:00 Hiroshima Sanfrecce
Kyoto Sanga 12:00 Nagoya Grampus
Cerezo Osaka 13:00 Vissel Kobe
Kashima Antlers 13:00 JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale 13:00 Yokohama Marinos
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621