| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Neftchi Fargona | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 |
T T T T
|
|
| 2 | Buxoro FK | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 |
T T H T
|
|
| 3 | Pakhtakor | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 |
T T B T
|
|
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 |
T T H B
|
|
| 5 | Nasaf Qarshi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 |
T T H B
|
|
| 6 | Kuruvchi Bunyodkor | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 |
T B H T
|
|
| 7 | FK Andijon | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 2 |
T B B T
|
|
| 8 | Navbahor Namangan | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 |
T B T B
|
|
| 9 | Qizilqum Zarafshon | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 |
B T T B
|
|
| 10 | Xorazm Urganch | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 |
B T H B
|
|
| 11 | OTMK Olmaliq | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 |
B B H T
|
|
| 12 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 |
B B H T
|
|
| 13 | Dinamo Samarqand | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 |
B T H B
|
|
| 14 | Termez Surkhon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 |
B B H T
|
|
| 15 | Sogdiana Jizak | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | -8 |
B B H B
|
|
| 16 | Mashal Muborak | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | -9 |
B B B B
|
BXH BD VĐQG Uzbekistan vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Uzbekistan hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Uzbekistan mới nhất trực tuyến tại chuyên trang 90PHUT TV.
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uzbekistan mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Uzbekistan trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Uzbekistan hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bóng đá Uzbekistan
VĐQG UzbekistanNgày 20/03/2026
Nasaf Qarshi 0-1 Termez Surkhon
Neftchi Fargona 3-1 Lokomotiv Tashkent
Ngày 19/03/2026
Buxoro FK 3-1 Dinamo Samarqand
Ngày 18/03/2026
Qizilqum Zarafshon 0-1 OTMK Olmaliq
Xorazm Urganch 1-2 Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Kokand Qoqon 2-1 Navbahor Namangan
Ngày 12/03/2026
# CLB T +/- Đ
1 Neftchi Fargona 4 11 12
2 Buxoro FK 4 4 10
3 Pakhtakor 4 3 9
4 Lokomotiv Tashkent 4 2 7
5 Nasaf Qarshi 4 2 7
6 Kuruvchi Bunyodkor 4 1 7
7 FK Andijon 4 2 6
8 Navbahor Namangan 4 1 6
9 Qizilqum Zarafshon 4 0 6
10 Xorazm Urganch 4 -1 4
11 OTMK Olmaliq 4 -1 4
12 Kuruvchi Kokand Qoqon 4 -1 4
13 Dinamo Samarqand 4 -2 4
14 Termez Surkhon 4 -4 4
15 Sogdiana Jizak 4 -8 1
16 Mashal Muborak 4 -9 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Bỉ 0 1730
9 Đức 0 1724
10 Croatia 0 1716
107 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621